multiple regression

multiple regression

A researcher uses multiple regression to analyze the relationship between study hours, sleep, and exam scores.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồi quy bội: "multiple regression" một kỹ thuật thống được sử dụng để dự đoán giá trị của một biến số (gọi là biến phụ thuộc) dựa trên hai hoặc nhiều biến số khác (gọi là biến độc lập). Kỹ thuật này giúp phân tích mối quan hệ giữa các biến ước lượng mức độ ảnh hưởng của từng biến độc lập lên biến phụ thuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The researcher used multiple regression to predict house prices based on size, location, and number of bedrooms. (Nhà nghiên cứu đã sử dụng hồi quy bội để dự đoán giá nhà dựa trên kích thước, vị trí số phòng ngủ.)
    • Multiple regression is commonly applied in economics to analyze factors influencing consumer spending. (Hồi quy bội thường được áp dụng trong kinh tế học để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a multiple regression": thực hiện một phân tích hồi quy bội.

    • The team performed a multiple regression to test their hypothesis. (Nhóm đã thực hiện một phân tích hồi quy bội để kiểm tra giả thuyết của họ.)
  • "multiple regression model": mô hình hồi quy bội.

    • A multiple regression model can include both continuous and categorical variables. (Một mô hình hồi quy bội có thể bao gồm cả biến liên tục biến phân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Simple regression (danh từ): hồi quy đơn, chỉ sử dụng một biến độc lập để dự đoán.

    • Simple regression is a simpler version of multiple regression. (Hồi quy đơn một phiên bản đơn giản hơn của hồi quy bội.)
  • Regression analysis (danh từ): phân tích hồi quy, thuật ngữ chung cho các kỹ thuật hồi quy.

    • Regression analysis is a fundamental tool in statistics. (Phân tích hồi quy một công cụ cơ bản trong thống .)
Từ đồng nghĩa
  • Multivariate regression: hồi quy đa biến (thường dùng thay thế cho "multiple regression" trong một số ngữ cảnh).
  • Linear regression with multiple predictors: hồi quy tuyến tính với nhiều yếu tố dự báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Regress on: hồi quy lên (một biến).
    • The model regresses income on education and experience. (Mô hình hồi quy thu nhập lên trình độ học vấn kinh nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "multiple regression". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thống , có thể dùng cụm từ:
    • "The more variables, the better the model": càng nhiều biến, mô hình càng tốt (một quan niệm sai lầm phổ biến, quá nhiều biến có thể dẫn đến overfitting - quá khớp).